tôn sư

Học thuật
Thân thiện
tôn sư

Học trò cung kính chào tôn sư của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ ():
    • Người thầy được tôn kính: "Tôn sư" một từ ngữ trang trọng, lịch sự dùng để gọi hoặc chỉ người thầy đã dạy dỗ mình, thể hiện sự kính trọng sâu sắc.
    • Bậc thầy đáng kính: Từ này nhấn mạnh địa vị sự tôn quý của người làm nghề dạy học trong quan niệm truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Tôn sư trọng đạo" truyền thống tốt đẹp của dân tộc. (Việc tôn kính thầy coi trọng đạo truyền thống tốt đẹp của dân tộc.)
    • Học trò về thăm tôn sư nhân ngày Nhà giáo. (Những học trò về thăm người thầy đáng kính nhân ngày Nhà giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tôn sư trọng đạo": Đây một thành ngữ cố định, thể hiện đạo truyền thống: tôn kính thầy giáo coi trọng việc học hành, đạo .
    • Dân tộc ta luôn giữ gìn đạo "tôn sư trọng đạo". (Dân tộc chúng ta luôn giữ gìn đạo tôn kính thầy coi trọng việc học.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): Thầy (cách gọi tắt, thân mật hoặc trong một số ngữ cảnh cụ thể như "sư phụ").
  • Giáo sư (danh từ): Chức danh học hàm cao trong giảng dạy đại học, nghiên cứu.
  • Lương (danh từ, ): Người thầy tốt, thầy giáo mẫu mực.
Từ đồng nghĩa
  • Thầy giáo: Người dạy học (cách gọi phổ biến, hiện đại).
  • Giáo viên: Người làm nghề dạy học (cách gọi chung, trang trọng).
  • Người thầy: Cách gọi chung, mang sắc thái kính trọng.
Từ trái nghĩa
  • Học trò: Người đi học, người được thầy dạy dỗ.
  • Môn sinh: Học trò, đệ tử (cách gọi trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • "Tôn sư trọng đạo": (Như đã giải thíchtrên).
  • "Nhất tự vi , bán tự vi ": (Một chữ cũng thầy, nửa chữ cũng thầy) - Thành ngữ thể hiện lòng biết ơn đối với người đã dạy cho mình chỉ một chút kiến thức.
tôn sư

Học trò cung kính chào tôn sư của mình.

  1. Từ để tôn gọi thầy dạy học mình ().

Từ chứa "tôn sư"